Giới hạn 20 giờ/tuần khi làm thêm: học kỳ, kỳ nghỉ và làm 2 nơi











Trả lời nhanh
- Học kỳ: có 工作許可 thì được làm tối đa 20 giờ/tuần, tính cả làm trong và ngoài trường.
- Nghỉ đông, nghỉ hè chính thức: không áp dụng giới hạn 20 giờ, nhưng giấy phép phải còn hạn.
- Kỳ nghỉ vẫn theo 勞動基準法: bình thường tối đa 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần; tăng ca theo quy định riêng.
- Làm nhiều nơi thì nên hỏi 國際處 hoặc tổng đài 1990 trước, vì chưa có văn bản chung về cách cộng giờ.
Đừng để ca cuối tuần “nuốt” luôn quota của cả tuần. Kiểm tra giấy phép và lịch 校曆 trước khi nhận việc.
Quy định chính
| Thời điểm | Giới hạn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trong học kỳ | Tối đa 20 giờ/tuần | Áp dụng cho việc làm trong và ngoài trường |
| Nghỉ đông, nghỉ hè chính thức | Không giới hạn 20 giờ/tuần | Vẫn phải có 工作許可 còn hạn; giờ làm theo 勞動基準法 |
| Bảo lưu, thôi học, tốt nghiệp, hết khóa tiếng | Không được làm | Theo hướng dẫn của các trường, giấy phép hết hiệu lực |
Theo Điều 54 về chủ thuê người nước ngoài, 工作許可 có hiệu lực tối đa 1 năm, áp dụng từ 26/8/2024. Sinh viên hệ Hoa ngữ phải học đủ 6 tháng mới được xin giấy phép. Hết hạn mà vẫn làm thì bị xem là làm không phép. Mức xử lý xem ở bài Làm không phép hoặc quá giờ: mức phạt theo luật.
Trường hợp hay hỏi
Kỳ nghỉ thế nào?
“Kỳ nghỉ” là kỳ nghỉ đông/hè chính thức theo 校曆 của trường bạn; mỗi trường có thể khác nhau. Nghỉ lễ ngắn trong học kỳ, ví dụ Tết Dương lịch hay ngày lễ quốc gia, không được tính là nghỉ đông/hè. Nếu không chắc một khoảng thời gian có tính là kỳ nghỉ không, hãy hỏi 國際處.
Làm 2 nơi thì cộng giờ thế nào?
Điều 54 ghi giới hạn cho giờ làm của sinh viên (20 giờ/tuần), không ghi theo từng nơi làm. Tuy nhiên, chưa có văn bản chung giải thích riêng cách cộng giờ khi làm nhiều nơi. Trước khi nhận ca thứ hai, nên hỏi 國際處 của trường hoặc tổng đài 1990; tự ghi giờ của cả hai chỗ theo tuần cũng giúp theo dõi dễ hơn.
Giấy phép hết hạn thì sao?
Hết hạn mà vẫn đi làm thì bị xem là làm không phép. Giấy phép cũng hết hiệu lực khi bảo lưu, thôi học, tốt nghiệp hoặc hết khóa tiếng, theo hướng dẫn của các trường. Cách xin và gia hạn xem ở bài Giấy phép làm thêm cho du học sinh.
Hệ Hoa ngữ có khác không?
Sinh viên hệ Hoa ngữ phải học đủ 6 tháng mới được xin 工作許可. Sau khi có giấy phép, giới hạn giờ làm vẫn theo cùng quy định chung. Hết khóa tiếng cũng là trường hợp cần kiểm tra lại hiệu lực giấy phép.
Tự kiểm tra trước khi nhận ca
- Xem ngày hết hạn của 工作許可 và đặt lịch nhắc trước đó.
- Tải 校曆 của trường, đánh dấu ngày bắt đầu và kết thúc kỳ nghỉ đông/hè.
- Ghi giờ làm mỗi tuần; giữ ảnh chụp bảng chấm công hoặc lịch ca.
- Nếu làm hai nơi, hỏi 國際處 hoặc 1990 về cách tính giờ trước khi nhận việc.
- Kiểm tra bảng lương có trừ thuế không; chi tiết xem ở Thuế lương làm thêm.
Hiểu nhầm hay gặp
| Hiểu nhầm | Thực tế |
|---|---|
| “Mỗi nơi được làm 20 giờ” | Luật ghi 20 giờ/tuần cho giờ làm của sinh viên, không ghi theo từng nơi; cách tính khi làm nhiều nơi nên hỏi 國際處 hoặc 1990 |
| “Nghỉ hè muốn làm bao nhiêu cũng được” | Chỉ bỏ giới hạn 20 giờ/tuần; vẫn theo 勞動基準法: bình thường 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần, tăng ca theo quy định |
| “Nghỉ lễ vài ngày cũng là kỳ nghỉ” | Chỉ nghỉ đông/hè chính thức theo 校曆 mới không áp dụng giới hạn 20 giờ |
| “Có giấy phép là làm được đến khi tốt nghiệp” | Giấy phép tối đa 1 năm; bảo lưu, thôi học, tốt nghiệp hoặc hết khóa tiếng thì cần kiểm tra lại hiệu lực |
Cập nhật 24/10/2026: viết lại theo thứ tự “cần biết trước, chi tiết sau”; sửa thông tin hệ Hoa ngữ (6 tháng) và giờ làm kỳ nghỉ theo 勞動基準法.
Câu hỏi thường gặp
Trong học kỳ được làm tối đa bao nhiêu giờ?
Tối đa 20 giờ/tuần, khi có giấy phép làm thêm (工作許可) còn hạn.
Nghỉ hè, nghỉ đông có được làm nhiều hơn 20 giờ không?
Có, trong kỳ nghỉ đông/hè chính thức theo 校曆 của trường. Nhưng vẫn theo 勞動基準法: bình thường tối đa 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần, tăng ca theo quy định.
Làm 2 nơi thì tính giờ thế nào?
Chưa có văn bản chung nói rõ cách cộng giờ khi làm nhiều nơi. Nên hỏi phòng quốc tế (國際處) của trường hoặc tổng đài 1990 trước khi nhận việc thứ hai.
Nguồn chính thức
- Luật Dịch vụ việc làm (就業服務法), Điều 50 — sinh viên nước ngoài làm thêm
- Quy định về chủ thuê người nước ngoài, Điều 54 (thời hạn giấy phép)
- Cục Phát triển lực lượng lao động — làm thêm khi đang học (điều kiện 6 tháng cho hệ Hoa ngữ)
- Luật Tiêu chuẩn lao động (勞動基準法) — giờ làm việc
- Bộ Lao động — hỏi đáp về giấy phép làm thêm của sinh viên
- Cục Phát triển lực lượng lao động (勞動力發展署) — thông tin làm thêm của sinh viên
Quy định có thể thay đổi. Kiểm tra lại nguồn trên trước khi nộp hồ sơ.
